lông cánh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lông ở cánh chim: "lông cánh" chỉ các sợi lông mọc trên cánh của loài chim, có vai trò quan trọng trong việc bay lượn. Đây là loại lông lớn, cứng và có cấu trúc đặc biệt để tạo lực nâng và điều hướng khi bay.
- Bộ phận của cánh: Trong ngữ cảnh động vật học, "lông cánh" là thuật ngữ chỉ các lông chính (rémige) trên cánh chim, giúp chim có thể bay và duy trì thăng bằng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chim sẻ rỉa lông cánh sau cơn mưa. (Chim sẻ làm sạch các lông trên cánh sau khi mưa.)
- Lông cánh của đại bàng rất khỏe, giúp nó bay cao. (Các lông trên cánh đại bàng rất cứng cáp, hỗ trợ nó bay cao.)
- Người ta thường dùng lông cánh của ngỗng để làm lông vũ viết. (Lông từ cánh ngỗng thường được dùng để sản xuất bút lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lông cánh chim": cụm từ nhấn mạnh chức năng bay của lông cánh.
- Lông cánh chim có cấu trúc đặc biệt để chống thấm nước. (Các lông trên cánh chim có kiến trúc riêng để không bị ướt.)
"thay lông cánh": quá trình chim thay lông cũ để mọc lông mới trên cánh.
- Vào mùa thu, chim thay lông cánh để chuẩn bị cho mùa đông. (Mùa thu, chim thay lông trên cánh để thích nghi với thời tiết lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Lông vũ (danh từ): lông nói chung của chim, thường mềm và nhẹ hơn lông cánh.
- Lông vũ được dùng làm gối và áo khoác. (Lông vũ mềm mại được dùng trong đồ gia dụng.)
Cánh (danh từ): bộ phận để bay của chim, côn trùng hoặc máy bay.
- Cánh chim dang rộng khi bay. (Cánh chim mở rộng để bay lên.)
Từ đồng nghĩa
- Lông bay: lông chính trên cánh chim, có chức năng bay.
- Rémige (thuật ngữ động vật học): từ mượn từ tiếng Pháp, chỉ lông cánh.
Thành ngữ liên quan
- Lông cánh mượt mà: mô tả chim có lông cánh đẹp, bóng mượt, thường chỉ sự khỏe mạnh.
- Con công khoe lông cánh mượt mà trong nắng. (Con công phô bày bộ lông cánh lấp lánh dưới ánh mặt trời.)